Phép dịch "reforms" thành Tiếng Việt

caùc söï söûa ñoåi hay caûi toå là bản dịch của "reforms" thành Tiếng Việt.

reforms verb noun ngữ pháp

Plural form of reform. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • caùc söï söûa ñoåi hay caûi toå

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reforms " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reforms" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cải cách kinh tế
  • Cải cách · canh cải · canh tân · chỉnh huấn · chữa · cải cách · cải hóa · cải lương · cải thiện · cải tiến · cải tạo · cải tổ · duy tân · hoàn lương · hoán cải · sửa mình · sửa đổi · sự cách tân · sự cải cách · sự cải lương · sự cải thiện · sự cải tạo · sự cải tổ · sự sửa đổi · triệt bỏ
  • sửa sang
  • phong trào chống cải cách
  • để cải cách · để cải tạo
  • sự cải cách · sự cải lương · sự cải thiện · sự cải tiến · sự cải tạo · sự cải tổ · sự sửa đổi · đổi mới
  • nhà cải cách · nhà cải lương
  • cải cách xã hội
Thêm

Bản dịch "reforms" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch