Phép dịch "ref" thành Tiếng Việt
trọng tài là bản dịch của "ref" thành Tiếng Việt.
ref
verb
noun
ngữ pháp
Short form of referee. [..]
-
trọng tài
nounPacquiao looking towards the ref asking him to stop the fight.
Pacquiao nhìn về phía trọng tài yêu cầu ông ta ngừng trận đấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ref " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
REF
proper
Initialism of [i]Research Excellence Framework[/i]: a system for assessing the quality of research in higher-education institutions.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"REF" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho REF trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm