Phép dịch "referee" thành Tiếng Việt

trọng tài, làm trọng tài, người chứng nhận là các bản dịch hàng đầu của "referee" thành Tiếng Việt.

referee verb noun ngữ pháp

(sports) An umpire or judge; the official who makes sure the rules are followed during a game [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trọng tài

    noun

    sport: umpire, judge, the supervisor of a game

    It 's not the kid 's job to be a referee .

    Trẻ con không có nhiệm vụ làm trọng tài đâu .

  • làm trọng tài

    It 's not the kid 's job to be a referee .

    Trẻ con không có nhiệm vụ làm trọng tài đâu .

  • người chứng nhận

  • cầm trịch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " referee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "referee"

Thêm

Bản dịch "referee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch