Phép dịch "refer" thành Tiếng Việt

tham khảo, nhắc đến, xem là các bản dịch hàng đầu của "refer" thành Tiếng Việt.

refer verb ngữ pháp

(transitive) To direct the attention of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tham khảo

    If they are pointing to the correct reference, have them mark it with an X.

    Nếu họ chỉ đúng vào phần tham khảo thì hãy yêu cầu họ đánh vào dấu X.

  • nhắc đến

    The prophecy did not refer to a woman.

    Lời tiên tri không nhắc đến một phụ nữ.

  • xem

    verb

    It's I who refer to myself as a shepherd of my people.

    Nên tôi được xem như là mục tử của dân này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quy
    • chuyển sang
    • liên quan tới
    • nhắc tới
    • bẩm
    • báo cáo
    • chuyển đến
    • chỉ dẫn
    • có dính dáng tới
    • có liên quan tới
    • có quan hệ tới
    • dựa vào
    • hỏi ý kiến
    • kể đến
    • nhờ cậy vào
    • nói đến
    • quy cho
    • quy vào
    • tìm đến
    • viện vào
    • ám chỉ
    • đệ trình
    • giới thiệu
    • tra cứu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Refer
+ Thêm

"Refer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Refer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "refer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "refer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch