Phép dịch "reducible" thành Tiếng Việt

có thể giảm bớt, khử được, quy được là các bản dịch hàng đầu của "reducible" thành Tiếng Việt.

reducible adjective ngữ pháp

Capable of being reduced. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể giảm bớt

    At home: Cell phones may reduce time pressure by making it easier for families to coordinate their activities.

    Tại nhà: Điện thoại di động có thể giảm bớt áp lực thời gian vì giúp gia đình sắp xếp công việc dễ dàng hơn.

  • khử được

  • quy được

  • rút gọn được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reducible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reducible" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bộ giảm · bộ giảm tốc · bộ giảm áp
  • bộ giảm tốc
  • Dạng rút gọn
  • biến đổi · bắt phải · bắt phải đầu hàng · bớt · chinh phục được · giaûm bôùt · giáng cấp · giảm · giảm bớt · giản ước · hạ · hạ tầng công tác · khiến phải · khử · làm cho · làm cho sa sút · làm gầy đi · làm nghèo đi · làm nhỏ đi · làm yếu đi · nén · quy về · rút bớt · rút gọn · sút · tài giảm · ép · đổi
  • ra tro
  • nghèo đói
  • giảm
  • chất khử · cái giảm tốc · cái giảm áp · máy giảm · máy thu nhỏ
Thêm

Bản dịch "reducible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch