Phép dịch "reductant" thành Tiếng Việt

miễn cưỡng là bản dịch của "reductant" thành Tiếng Việt.

reductant noun ngữ pháp

(chemistry) A reducing agent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miễn cưỡng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reductant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reductant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không khí nghèo ôxi
  • söï suy giaûm toái ña, söï giaûm giaù toái ña
  • ñaïo luaät nhaèm giaûm bôùt coâng vieäc giaáy tôø
  • giảm tương phản
  • bản thu nhỏ · giảm · khử · phép quy về · phép rút gọn · sự biến đổi · sự bó · sự chinh phục · sự chữa · sự cán · sự cắt giảm · sự dát · sự giáng cấp · sự giảm · sự giảm bớt · sự giảm giá · sự hạ giá · sự khử · sự nén · sự nắn · sự rút gọn · sự suy giảm · sự thu nhỏ · sự ép
  • bản thu nhỏ · giảm · khử · phép quy về · phép rút gọn · sự biến đổi · sự bó · sự chinh phục · sự chữa · sự cán · sự cắt giảm · sự dát · sự giáng cấp · sự giảm · sự giảm bớt · sự giảm giá · sự hạ giá · sự khử · sự nén · sự nắn · sự rút gọn · sự suy giảm · sự thu nhỏ · sự ép
Thêm

Bản dịch "reductant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch