Phép dịch "reducer" thành Tiếng Việt
chất khử, cái giảm tốc, cái giảm áp là các bản dịch hàng đầu của "reducer" thành Tiếng Việt.
reducer
noun
ngữ pháp
Something that reduces. [..]
-
chất khử
-
cái giảm tốc
-
cái giảm áp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy giảm
- máy thu nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reducer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reducer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ giảm · bộ giảm tốc · bộ giảm áp
-
bộ giảm tốc
-
Dạng rút gọn
-
biến đổi · bắt phải · bắt phải đầu hàng · bớt · chinh phục được · giaûm bôùt · giáng cấp · giảm · giảm bớt · giản ước · hạ · hạ tầng công tác · khiến phải · khử · làm cho · làm cho sa sút · làm gầy đi · làm nghèo đi · làm nhỏ đi · làm yếu đi · nén · quy về · rút bớt · rút gọn · sút · tài giảm · ép · đổi
-
ra tro
-
nghèo đói
-
giảm
-
giảm
Thêm ví dụ
Thêm