Phép dịch "recommittal" thành Tiếng Việt

sự bỏ tù lại, sự chuyển lại, sự phạm lại là các bản dịch hàng đầu của "recommittal" thành Tiếng Việt.

recommittal noun ngữ pháp

recommitment

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bỏ tù lại

  • sự chuyển lại

  • sự phạm lại

  • sự tống giam lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recommittal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "recommittal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch