Phép dịch "reconcilable" thành Tiếng Việt

có thể hoà giải, không mâu thuẫn, nhất trí là các bản dịch hàng đầu của "reconcilable" thành Tiếng Việt.

reconcilable adjective noun ngữ pháp

Capable of being reconciled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể hoà giải

  • không mâu thuẫn

  • nhất trí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reconcilable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reconcilable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đành
  • tính không mâu thuẫn · tính nhất trí
  • cam chịu · chấp nhận · giải hoà · giải hòa · giảng hoà · hòa giải · hòa hợp · làm cho hoà thuận · làm cho nhất trí · làm hoà hợp · xử hòa · điều hoà · đành cam chịu
  • người giảng hoà · người hoà giải
  • hòa giải · điều chỉnh
  • sự giảng hoà · sự hoà giải · sự hoà hợp · sự điều hoà
  • cam chịu · chấp nhận · giải hoà · giải hòa · giảng hoà · hòa giải · hòa hợp · làm cho hoà thuận · làm cho nhất trí · làm hoà hợp · xử hòa · điều hoà · đành cam chịu
  • cam chịu · chấp nhận · giải hoà · giải hòa · giảng hoà · hòa giải · hòa hợp · làm cho hoà thuận · làm cho nhất trí · làm hoà hợp · xử hòa · điều hoà · đành cam chịu
Thêm

Bản dịch "reconcilable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch