Phép dịch "recommender" thành Tiếng Việt
người giới thiệu, người tiến cử là các bản dịch hàng đầu của "recommender" thành Tiếng Việt.
recommender
noun
ngữ pháp
Agent noun of recommend; one who recommends. [..]
-
người giới thiệu
-
người tiến cử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recommender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "recommender" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiêm huấn
-
Đề nghị công ty có hướng xử lý kịp thời.
-
có giá trị · có thể giới thiệu · có thể tiến cử · đáng mến
-
dặn bảo · huấn thị · khuyến nghị
-
chỉ bảo · căn dặn · dặn · dặn bảo · giới thiệu · gởi gắm · gửi gắm · khuyên · khuyến cáo · khuyến nghị · phó thác · tiến cử · đề nghị
-
giới thiệu · lời giới thiệu · lời khuyên · lời tiến cử · sự dặn bảo · sự giới thiệu · sự gửi gắm · sự khuyên nhủ · sự phó thác · sự tiến cử · sự đề nghị
-
bài chất lượng cao
-
nhắn nhủ
Thêm ví dụ
Thêm