Phép dịch "rebind" thành Tiếng Việt
buộc lại, sửa lại vành, viền lại là các bản dịch hàng đầu của "rebind" thành Tiếng Việt.
rebind
verb
ngữ pháp
To bind again. [..]
-
buộc lại
-
sửa lại vành
-
viền lại
-
đóng lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rebind " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rebind" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự buộc lại · sự sửa lại vành · sự viền lại · sự đóng lại
Thêm ví dụ
Thêm