Phép dịch "rebuff" thành Tiếng Việt
cự tuyệt, khước từ, từ chối dứt khoát là các bản dịch hàng đầu của "rebuff" thành Tiếng Việt.
rebuff
verb
noun
ngữ pháp
A sudden resistance or refusal. [..]
-
cự tuyệt
If he rebuffs you, wait a short time and try again.
Nếu người đó cự tuyệt, bạn hãy đợi một thời gian ngắn và thử lại lần nữa xem sao.
-
khước từ
Would they have received the blessings if they had given up when facing the initial hurdle or rebuff?
Liệu họ có được ban phước nếu đã bỏ cuộc khi gặp chướng ngại hoặc bị khước từ ngay lúc đầu không?
-
từ chối dứt khoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rebuff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rebuff
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rebuff" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rebuff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm