Phép dịch "rebellious" thành Tiếng Việt
nổi loạn, bạo nghịch, bất trị là các bản dịch hàng đầu của "rebellious" thành Tiếng Việt.
rebellious
adjective
ngữ pháp
Showing rebellion. [..]
-
nổi loạn
nounI think the easiest way to understand it is to refer to my rebellious nature.
Tôi nghĩ cách dễ nhất để hiểu nó là liên hệ tới bản chất nổi loạn của tôi.
-
bạo nghịch
adjective -
bất trị
Adrian moved into a run-down house with a few other rebellious youths.
Adrian dọn đến sống trong một căn nhà xập xệ với vài thanh niên bất trị khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chống đối
- hay chống đối
- khó trị
- phiến loạn
- phản nghịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rebellious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rebellious
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rebellious" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rebellious trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rebellious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghịch thần
-
nổi loạn
Thêm ví dụ
Thêm