Phép dịch "rawhide" thành Tiếng Việt

bằng da sống là bản dịch của "rawhide" thành Tiếng Việt.

rawhide verb noun ngữ pháp

Untanned hide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng da sống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rawhide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rawhide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch