Phép dịch "rawness" thành Tiếng Việt
sự non nớt, trạng thái còn sống, cái lạnh ẩm ướt là các bản dịch hàng đầu của "rawness" thành Tiếng Việt.
rawness
noun
ngữ pháp
The property of being raw. [..]
-
sự non nớt
-
trạng thái còn sống
-
cái lạnh ẩm ướt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thiếu kinh nghiệm
- sự trầy da
- tính chất còn xanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rawness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rawness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
RAW
-
WWE RAW
-
nguyên vật liệu
-
nước thải thô
-
Vật liệu thô
-
ghém · rau sống
-
lính mới · người mới vào nghề · tân binh
-
bất chính · bất lương · chưa chín · chưa có kinh nghiệm · chưa tinh chế · còn nguyên chất · không công bằng · không gọt giũa · không viền · làm trầy da · mới vào nghề · non nớt · rét căm căm · sống · sống sít · sống sượng · thô · trầy da chảy máu · vết thương đau buốt · đau buốt · ấm và lạnh
Thêm ví dụ
Thêm