Phép dịch "ratter" thành Tiếng Việt

chó bắt chuột, người tráo tr là các bản dịch hàng đầu của "ratter" thành Tiếng Việt.

ratter noun ngữ pháp

Anything which catches rats; esp., a dog trained to catch rats; a rat terrier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó bắt chuột

  • người tráo tr

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ratter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ratter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch