Phép dịch "rankle" thành Tiếng Việt

day dứt, giày vò, làm khổ sở là các bản dịch hàng đầu của "rankle" thành Tiếng Việt.

rankle verb ngữ pháp

(transitive, intransitive) To cause irritation or deep bitterness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • day dứt

  • giày vò

  • làm khổ sở

  • làm đau đớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rankle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rankle
+ Thêm

"Rankle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rankle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rankle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chưa lành · day dứt · giày vò · làm mủ · làm đau kh · làm đau đớn
Thêm

Bản dịch "rankle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch