Phép dịch "random" thành Tiếng Việt

bừa, ngẫu nhiên, hú họa là các bản dịch hàng đầu của "random" thành Tiếng Việt.

random adjective noun ngữ pháp

(obsolete) Speed, full speed; impetuosity, force. [14th-17th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bừa

    adjective

    African scholars had collected a random assortment of old books

    các học giả châu Phi đã xếp bừa một mớ các cuốn sách cổ

  • ngẫu nhiên

    adjective

    Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.

    Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

  • hú họa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngẫu nhĩ
    • tình cờ
    • tùy tiện
    • ẩu
    • at random càn
    • bậy bạ
    • bắn bừa bãi
    • bừa bâi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " random " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Random
+ Thêm

"Random" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Random trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "random" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "random" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch