Phép dịch "rai" thành Tiếng Việt
Rai là bản dịch của "rai" thành Tiếng Việt.
rai
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of raï. [..]
-
Rai
unit of area, equal to 1,600 square metres
You really like Sir Rai Bachchan.
Cô thực sự thích ngài Rai Bachchan à...?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rai
noun
ngữ pháp
ISO 639-6 entity [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rai" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tia X · tia rơngen
-
ánh sáng
-
Ống tia âm cực · ống tia âm cực
-
tia gama
-
cá duôi o · cá ó sao
-
tia X · tia rơngen
-
Aptychotrema timorensis
-
Urogymnus asperrimus
Thêm ví dụ
Thêm