Phép dịch "raider" thành Tiếng Việt
giặc, cướp biển, kẻ cướp là các bản dịch hàng đầu của "raider" thành Tiếng Việt.
raider
noun
ngữ pháp
pirate [..]
-
giặc
-
cướp biển
nounDied in battle with sea-raiders two winters back.
Chết khi chiến đấu với cướp biển hai năm trước.
-
kẻ cướp
-
người đi bố ráp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raider " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Raider
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Raider" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Raider trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "raider" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hãng thu mua
Thêm ví dụ
Thêm