Phép dịch "ragtime" thành Tiếng Việt

khôi hài, không nghiêm túc, làm trò đùa là các bản dịch hàng đầu của "ragtime" thành Tiếng Việt.

ragtime noun ngữ pháp

(music, uncountable) A musical form, predating jazz, characterized by a specific type of syncopation in which melodic accents occur between metrical beats. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khôi hài

  • không nghiêm túc

  • làm trò đùa

  • nhạc ractim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ragtime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ragtime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch