Phép dịch "quick-eared" thành Tiếng Việt

thính tai là bản dịch của "quick-eared" thành Tiếng Việt.

quick-eared adjective

having keen hearing

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thính tai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quick-eared " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quick-eared" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch