Phép dịch "quarter-final" thành Tiếng Việt

tứ kết là bản dịch của "quarter-final" thành Tiếng Việt.

quarter-final noun ngữ pháp

A playoff round consisting of only eight teams left. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tứ kết

    noun

    The tactician has been let_go by the CBF after the World Cup quarter-final exit ...

    Nhà chiến thuật đã bị Liên đoàn bóng đá Braxin sa thải sau khi bị loại khỏi tứ kết World cup ...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quarter-final " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quarter-final" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch