Phép dịch "quantify" thành Tiếng Việt

định lượng, lượng tử hóa, xác định số lượng là các bản dịch hàng đầu của "quantify" thành Tiếng Việt.

quantify verb ngữ pháp

To assign a quantity to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • định lượng

    I know you have trouble with anything that can't be quantified and counted.

    Tôi biết rằng anh không thích những gì không thể định lượng hay đo đếm.

  • lượng tử hóa

  • xác định số lượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quantify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quantify" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quantify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch