Phép dịch "quantitative" thành Tiếng Việt
định lượng, số lượng là các bản dịch hàng đầu của "quantitative" thành Tiếng Việt.
quantitative
adjective
ngữ pháp
Of a measurement based on some quantity or number rather than on some quality [..]
-
định lượng
adjectiveAnd then you get an answer that's quantitative in the modern world.
Và rồi bạn được trả lời rằng nó có tính định lượng trong thế giới hiện đại.
-
số lượng
nounSo the quantitative results were great.
Vì thế kết quả số lượng cũng thật tuyệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quantitative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quantitative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghiên cứu định lượng
-
phân tích định lượng
-
Tăng lưu hoạt có hạn định
Thêm ví dụ
Thêm