Phép dịch "quantization" thành Tiếng Việt

sự lượng tử hoá là bản dịch của "quantization" thành Tiếng Việt.

quantization noun ngữ pháp

(uncountable, signal processing) The process of approximating a continuous signal by a set of discrete symbols or integer values. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lượng tử hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quantization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quantization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quantization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch