Phép dịch "quant" thành Tiếng Việt

sào bịt đầu là bản dịch của "quant" thành Tiếng Việt.

quant adjective noun ngữ pháp

(finance) A quantitative analyst. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sào bịt đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quant
+ Thêm

"Quant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "quant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch