Phép dịch "purposelessness" thành Tiếng Việt
sự không chủ tâm, sự không chủ định, sự vô ích là các bản dịch hàng đầu của "purposelessness" thành Tiếng Việt.
purposelessness
noun
ngữ pháp
The state of being purposeless. [..]
-
sự không chủ tâm
-
sự không chủ định
-
sự vô ích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purposelessness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "purposelessness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không chủ tâm · không chủ định · không có mục đích · vô ích
-
không chủ tâm · không chủ định · không có mục đích · vô ích
Thêm ví dụ
Thêm