Phép dịch "purpose" thành Tiếng Việt
mục đích, đích, chủ tâm là các bản dịch hàng đầu của "purpose" thành Tiếng Việt.
purpose
verb
noun
ngữ pháp
An object to be reached; a target; an aim; a goal. [..]
-
mục đích
nounTom couldn't understand what the purpose of the mission was.
Tom không thể hiểu được mục đích của nhiệm vụ là gì.
-
đích
nounTom couldn't understand what the purpose of the mission was.
Tom không thể hiểu được mục đích của nhiệm vụ là gì.
-
chủ tâm
Mom would never hurt you on purpose.
Mẹ sẽ không bao giờ chủ tâm làm cha bị thương cả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chủ định
- có ý định
- kết quả
- tính quả quyết
- ý nhất định
- ý định
- chí
- chức năng
- quyết tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purpose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Purpose
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Purpose" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Purpose trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "purpose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chủ tâm · sự có chủ định · sự có mục đích · sự có ý nghĩa · sự có ý nhất định · sự có ý định · sự quả quyết
-
Súng máy đa chức năng
-
hục hặc
-
cố tình
-
có mục đích
-
chủ tâm · chủ định · có chủ tâm · có chủ định
-
tiểu thuyết luận đề
-
chí hướng
Thêm ví dụ
Thêm