Phép dịch "purposeless" thành Tiếng Việt
không chủ định, không chủ tâm, không có mục đích là các bản dịch hàng đầu của "purposeless" thành Tiếng Việt.
purposeless
adjective
ngữ pháp
Without purpose. [..]
-
không chủ định
During the day, we were given purposeless work, digging trenches and then filling them up.
Trong ngày, chúng tôi được giao công việc không chủ định, đào hào rồi lấp chúng lại.
-
không chủ tâm
-
không có mục đích
adjectiveLife seemed purposeless to him.
Đối với anh, cuộc sống dường như không có mục đích.
-
vô ích
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purposeless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Purposeless
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Purposeless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Purposeless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "purposeless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự không chủ tâm · sự không chủ định · sự vô ích
Thêm ví dụ
Thêm