Phép dịch "puppet." thành Tiếng Việt
ngụy là bản dịch của "puppet." thành Tiếng Việt.
puppet.
-
ngụy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puppet. " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "puppet." có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người điều khiển rối
-
Chính phủ bù nhìn
-
trò múa rối
-
múa rối · trò múa rối
-
trò múa rối
-
Con rối tay
-
Con rối · bù nhìn · bồ nhìn · con rối · kẻ bị giật dây · nguỵ · ngụy · rối
-
múa rối
Thêm ví dụ
Thêm