Phép dịch "puppet-show" thành Tiếng Việt

trò múa rối là bản dịch của "puppet-show" thành Tiếng Việt.

puppet-show noun ngữ pháp

alternative spelling of puppet show [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trò múa rối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puppet-show " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "puppet-show" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puppet-show" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch