Phép dịch "puppet" thành Tiếng Việt

con rối, bù nhìn, rối là các bản dịch hàng đầu của "puppet" thành Tiếng Việt.

puppet noun ngữ pháp

Any small model of a person or animal able to be moved by strings, rods or in the form of a glove. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con rối

    noun

    person or country controlled by another [..]

    The most powerful thing in the universe is still just a puppet.

    Thứ quyền năng nhất vũ trụ này hóa ra cũng chỉ là một con rối.

  • bù nhìn

    noun

    person or country controlled by another

    You can try to escape by living through a puppet.

    Các người chỉ cố trốn thoát bằng việc sống nhờ vào một con bù nhìn.

  • rối

    The most powerful thing in the universe is still just a puppet.

    Thứ quyền năng nhất vũ trụ này hóa ra cũng chỉ là một con rối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngụy
    • nguỵ
    • bồ nhìn
    • kẻ bị giật dây
    • Con rối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puppet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "puppet"

Các cụm từ tương tự như "puppet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puppet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch