Phép dịch "puppy" thành Tiếng Việt

chó con, cún, cún con là các bản dịch hàng đầu của "puppy" thành Tiếng Việt.

puppy verb noun ngữ pháp

A young rat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó con

    noun

    young dog

    Susan found out where the puppy had come from.

    Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.

  • cún

    young dog

    Mother bought us a puppy.

    Mẹ đã mua cho chúng tôi một con cún.

  • cún con

    young dog

    And from that moment, she was glued to you like a lost puppy.

    Rồi từ lúc đó, cô ta dính vào anh như một con cún con bị lạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puppy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "puppy"

Các cụm từ tương tự như "puppy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puppy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch