Phép dịch "pumice" thành Tiếng Việt
đá bọt, mài bằng đá bọt, Đá bọt là các bản dịch hàng đầu của "pumice" thành Tiếng Việt.
pumice
verb
noun
ngữ pháp
A light, porous type of pyroclastic igneous rock, formed during explosive volcanic eruptions when liquid lava is ejected into the air as a froth containing masses of gas bubbles. As the lava solidifies, the bubbles are frozen into the rock. [..]
-
đá bọt
nounpumice
-
mài bằng đá bọt
-
Đá bọt
volcanic rock
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pumice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pumice"
Các cụm từ tương tự như "pumice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đá bọt
-
giống đá bọt · đá bọt
Thêm ví dụ
Thêm