Phép dịch "pulvinate" thành Tiếng Việt
hình gối là bản dịch của "pulvinate" thành Tiếng Việt.
pulvinate
adjective
ngữ pháp
Curved convexly or swelled. [..]
-
hình gối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulvinate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm