Phép dịch "puma" thành Tiếng Việt

báo sư tử là bản dịch của "puma" thành Tiếng Việt.

puma noun ngữ pháp

The mountain lion, cougar, Puma concolor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo sư tử

    noun

    Species of feline (Puma concolor) tawny-colored with black-tipped ears and tail.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Puma proper

ISO 639-6 entity [..]

+ Thêm

"Puma" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Puma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "puma"

Thêm

Bản dịch "puma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch