Phép dịch "provincialist" thành Tiếng Việt

người tỉnh lẻ là bản dịch của "provincialist" thành Tiếng Việt.

provincialist noun ngữ pháp

One who lives in a province; a provincial.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tỉnh lẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " provincialist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "provincialist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch