Phép dịch "prognosticable" thành Tiếng Việt

có thể báo trước, có thể nói trước, có thể đoán trước là các bản dịch hàng đầu của "prognosticable" thành Tiếng Việt.

prognosticable adjective ngữ pháp

Capable of being prognosticated or foretold.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể báo trước

  • có thể nói trước

  • có thể đoán trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prognosticable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prognosticable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch