Phép dịch "prognosticate" thành Tiếng Việt

báo trước, nói trước, đoán trước là các bản dịch hàng đầu của "prognosticate" thành Tiếng Việt.

prognosticate verb ngữ pháp

(transitive) To predict or forecast, especially through the application of skill. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo trước

    My wife jokingly says that it was a bad prognostic sign to become one of my patients.

    Vợ tôi nói đùa rằng việc trở thành một trong những bệnh nhân của tôi là một điềm báo trước rất xấu.

  • nói trước

  • đoán trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prognosticate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prognosticate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự báo trước · sự nói trước · sự đoán trước · triệu · điềm báo trước
  • báo trước · nói trước · đoán trước
  • thấy đoán triệu · thầy bói
  • tiên lượng · triệu chứng · điềm báo trước · đoán trước
Thêm

Bản dịch "prognosticate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch