Phép dịch "prognosticator" thành Tiếng Việt

thấy đoán triệu, thầy bói là các bản dịch hàng đầu của "prognosticator" thành Tiếng Việt.

prognosticator noun ngữ pháp

One who prognosticates or makes predictions; one who forecasts or guesses [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thấy đoán triệu

  • thầy bói

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prognosticator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prognosticator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • báo trước · nói trước · đoán trước
  • sự báo trước · sự nói trước · sự đoán trước · triệu · điềm báo trước
  • báo trước · nói trước · đoán trước
  • tiên lượng · triệu chứng · điềm báo trước · đoán trước
Thêm

Bản dịch "prognosticator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch