Phép dịch "program" thành Tiếng Việt

chương trình, kế hoạch, chiến dịch là các bản dịch hàng đầu của "program" thành Tiếng Việt.

program verb noun ngữ pháp

A set of structured activities. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    set of structured activities [..]

    Such a program will help the rich but harm the poor.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • kế hoạch

    noun

    set of structured activities

    She wasn' t going along with our tenant relocation program

    Cô ả đâu có nằm trong kế hoạch di dời bọn thuê nhà của tụi tao

  • chiến dịch

    noun

    that the polio eradication program has been doing

    chiến dịch xóa bỏ bệnh bại liệt đã làm những việc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chương trình truyền hình
    • cương lĩnh
    • lập chương trình
    • đặt chương trình
    • đề án
    • lập trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " program " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Program
+ Thêm

"Program" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Program trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "program"

Các cụm từ tương tự như "program" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "program" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch