Phép dịch "proctor" thành Tiếng Việt
giám thị, coi thi, người coi thi là các bản dịch hàng đầu của "proctor" thành Tiếng Việt.
proctor
verb
noun
ngữ pháp
(UK, law) A legal practitioner in ecclesiastical and some other courts [..]
-
giám thị
nounMiss Proctor, it's been a delight.
Bà Giám Thị ạ, nó là niềm khoái cảm đấy.
-
coi thi
-
người coi thi
noun -
tổng giám thị
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proctor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Proctor
adjective
proper
ngữ pháp
(soil science) Pertaining to the Proctor test, a standardized test measuring soil moisture-density, especially for the requirements of construction projects: Proctor density, Proctor value . [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Proctor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Proctor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm