Phép dịch "procure" thành Tiếng Việt
kiếm, làm ma cô, làm nghề dắt gái là các bản dịch hàng đầu của "procure" thành Tiếng Việt.
procure
verb
ngữ pháp
(transitive) To acquire or obtain an item or service, sometimes rare, usually by extra effort. [..]
-
kiếm
nounI procured the journal prior to your writing of one curiosity.
Ta kiếm được cuốn nhật kí Trước khi ngươi viết về nó với sự hiếu kì.
-
làm ma cô
-
làm nghề dắt gái
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mua được
- thu được
- trùm gái điếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " procure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Procure
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Procure" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Procure trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "procure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể kiếm được · có thể đạt được
-
biện lý · kiểm sát trưởng
-
phá thai
-
Người môi giới mại dâm · chủ nhà chứa · ma cô · người kiếm · người mua được · trùm gái điếm
-
giấy uỷ nhiệm · giấy uỷ quyền · nghề dắt gái · nghề ma cô · nghề trùm gái điếm · quyền thay mặt · quyền đại diện · sự kiếm được · sự thu thập · sự điều đình · tội dắt gái · tội làm ma cô
Thêm ví dụ
Thêm