Phép dịch "procreative" thành Tiếng Việt

sinh sôi nẩy nở, sinh đẻ là các bản dịch hàng đầu của "procreative" thành Tiếng Việt.

procreative adjective ngữ pháp

Having the power to beget; generative. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh sôi nẩy nở

  • sinh đẻ

    4 Abraham and Sarah were beyond their procreative years and were childless.

    4 Áp-ra-ham và Sa-ra đã quá tuổi sinh đẻ và không có con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " procreative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "procreative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch