Phép dịch "procreate" thành Tiếng Việt

sinh, đẻ, sinh đẻ là các bản dịch hàng đầu của "procreate" thành Tiếng Việt.

procreate verb ngữ pháp

(transitive) To beget or conceive (offspring). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh

    verb

    First, it was ordained for the procreation of children.

    Một là, hôn nhân nhằm đảm bảo sự sinh sản, duy trì nòi gống.

  • đẻ

    verb

    Well, there's not much to do in the coven other than procreate.

    Không có việc nào quan trọng với Hội hơn việc sinh đẻ.

  • sinh đẻ

    To beget is to give birth, to procreate, or to call into being.

    Sinhsinh đẻ, hình thành, hay ra đời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " procreate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "procreate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "procreate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch