Phép dịch "procrastinating" thành Tiếng Việt

chần chừ, trì hoãn là các bản dịch hàng đầu của "procrastinating" thành Tiếng Việt.

procrastinating verb

Present participle of procrastinate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chần chừ

    Taking sufficient time, however, is not to be confused with procrastinating.

    Tuy nhiên, không nên nhầm lẫn việc dành đủ thời gian với việc chần chừ lưỡng lự.

  • trì hoãn

    Now, you are all intimately familiar with the mind of a procrastinator.

    Bây giờ, các bạn đều cảm thấy quen thuộc với một bộ não trì hoãn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " procrastinating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "procrastinating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "procrastinating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch