Phép dịch "proconsulate" thành Tiếng Việt

chức thống đốc là bản dịch của "proconsulate" thành Tiếng Việt.

proconsulate noun ngữ pháp

(historical) The office of a proconsul. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chức thống đốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proconsulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proconsulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thống đốc · thống đốc tỉnh
Thêm

Bản dịch "proconsulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch