Phép dịch "processionize" thành Tiếng Việt

diễu hành, đi theo đám rước, đi trong đám rước là các bản dịch hàng đầu của "processionize" thành Tiếng Việt.

processionize
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diễu hành

  • đi theo đám rước

  • đi trong đám rước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " processionize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "processionize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "processionize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch