Phép dịch "processional" thành Tiếng Việt

dùng trong đám rước, hát trong đám rước, mang trong đám rước là các bản dịch hàng đầu của "processional" thành Tiếng Việt.

processional adjective noun ngữ pháp

Of, pertaining to, or used during a procession [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dùng trong đám rước

  • hát trong đám rước

  • mang trong đám rước

  • đám rước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " processional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "processional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "processional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch